Bản dịch của từ Gee gee trong tiếng Việt

Gee gee

Noun [U/C] Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gee gee(Noun)

ɡˈidʒi
ɡˈidʒi
01

Từ lóng/bình dân chỉ một con ngựa, thường dùng cho con ngựa đã thiến (gelding) hoặc chỉ chung một con ngựa trong cách nói thân mật.

A horse, especially a gelding.

马,特别是阉马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gee gee(Interjection)

ɡˈidʒi
ɡˈidʒi
01

Tiếng thốt lên để bày tỏ ngạc nhiên hoặc phấn khích (tương tự “ôi!”, “wow!”). Dùng như cảm thán khi gặp điều bất ngờ, dễ thương hoặc hào hứng.

Used to express surprise or excitement.

哇!

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh