Bản dịch của từ Gee gee trong tiếng Việt
Gee gee

Gee gee (Noun)
Từ lóng/bình dân chỉ một con ngựa, thường dùng cho con ngựa đã thiến (gelding) hoặc chỉ chung một con ngựa trong cách nói thân mật.
A horse, especially a gelding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gee gee (Interjection)
Tiếng thốt lên để bày tỏ ngạc nhiên hoặc phấn khích (tương tự “ôi!”, “wow!”). Dùng như cảm thán khi gặp điều bất ngờ, dễ thương hoặc hào hứng.
Used to express surprise or excitement.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Gee gee" là một thuật ngữ thông dụng trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ ngựa, đặc biệt là trong ngữ cảnh đua ngựa hoặc thể thao liên quan đến ngựa. Thuật ngữ này xuất phát từ sự nhấn mạnh cách phát âm và có nguồn gốc từ tiếng Pháp "gé-gé". Trong tiếng Anh Mỹ, "gee-gee" mang nghĩa tương tự và không có sự phân biệt rõ ràng giữa hai phiên bản Anh-Brit và Anh-Mỹ về cách sử dụng hay nghĩa.
"Gee gee" là một thuật ngữ thông dụng trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ ngựa, đặc biệt là trong ngữ cảnh đua ngựa hoặc thể thao liên quan đến ngựa. Thuật ngữ này xuất phát từ sự nhấn mạnh cách phát âm và có nguồn gốc từ tiếng Pháp "gé-gé". Trong tiếng Anh Mỹ, "gee-gee" mang nghĩa tương tự và không có sự phân biệt rõ ràng giữa hai phiên bản Anh-Brit và Anh-Mỹ về cách sử dụng hay nghĩa.
