genealogical
Adjective
genealogical (Adjective)
/dʒiniəlˈɑdʒɪkl/
/dʒiniəlˈɑdʒɪkl/
AI
Ví dụ
Nghiên cứu gia phả của cô ấy tiết lộ những sự thật bất ngờ về tổ tiên.Her genealogical research revealed surprising facts about her ancestors.
Họ không tập trung vào nghiên cứu gia phả trong các dự án xã hội của mình.They do not focus on genealogical studies in their social projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "genealogical" là tính từ liên quan đến sự nghiên cứu về gia phả, nguồn gốc và lịch sử của một dòng họ. Trong tiếng Anh, từ này có cách sử dụng tương tự ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, với sự phát âm một chút khác nhau: "ˌdʒiːniəˈlɒdʒɪkl" (Anh Anh) và "ˌdʒiːniˈælədʒɪkl" (Anh Mỹ). Mặc dù không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ liên quan đến nghiên cứu gene có thể phổ biến hơn trong các bối cảnh khoa học.