tracing
tracing (Noun)
Nghĩa 01 · Bản ghi dạng đồ thị do một thiết bị (ví dụ: địa chấn kế) vẽ ra, thể hiện dữ liệu như dao động, rung động hoặc tín hiệu theo thời gian.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hành động hoặc kết quả tạo lại một hình ảnh bằng cách chép lại qua một tờ giấy mỏng, trong suốt (ví dụ: đặt giấy mỏng lên hình gốc và đi nét theo để sao lại hình).
Hành động hoặc kết quả tạo lại một hình ảnh bằng cách chép lại qua một tờ giấy mỏng, trong suốt (ví dụ: đặt giấy mỏng lên hình gốc và đi nét theo để sao lại hình).
The reproduction of an image made by copying it through translucent paper.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tracing (Verb)
Nghĩa 01 · “Tracing” là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của “trace”, chỉ hành động theo dõi, vạch, sao chép hoặc tìm dấu vết một cái gì đó (ví dụ: theo dõi nguồn gốc, vạch nét để sao chép, lần theo dấu vết).
“Tracing” là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của “trace”, chỉ hành động theo dõi, vạch, sao chép hoặc tìm dấu vết một cái gì đó (ví dụ: theo dõi nguồn gốc, vạch nét để sao chép, lần theo dấu vết).
present participle and gerund of trace.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tracing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | trace |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | traced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | traced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | traces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tracing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tracing" trong tiếng Anh có nghĩa là việc theo dõi, xác định nguồn gốc hay vị trí của một đối tượng, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học và công nghệ. Trong tiếng Anh Mỹ, "tracing" thường ám chỉ đến việc sử dụng bút hoặc các công cụ kỹ thuật để sao chép hình ảnh, trong khi tiếng Anh Anh cũng công nhận nghĩa này nhưng thường nhấn mạnh hơn vào việc xác định thông tin lịch sử hoặc tiến trình. Cả hai phiên bản đều được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và nghiên cứu.