Bản dịch của từ Tracing trong tiếng Việt
Tracing

Tracing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoặc kết quả tạo lại một hình ảnh bằng cách chép lại qua một tờ giấy mỏng, trong suốt (ví dụ: đặt giấy mỏng lên hình gốc và đi nét theo để sao lại hình).
The reproduction of an image made by copying it through translucent paper.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tracing (Verb)
“Tracing” là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của “trace”, chỉ hành động theo dõi, vạch, sao chép hoặc tìm dấu vết một cái gì đó (ví dụ: theo dõi nguồn gốc, vạch nét để sao chép, lần theo dấu vết).
Present participle and gerund of trace.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tracing" trong tiếng Anh có nghĩa là việc theo dõi, xác định nguồn gốc hay vị trí của một đối tượng, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học và công nghệ. Trong tiếng Anh Mỹ, "tracing" thường ám chỉ đến việc sử dụng bút hoặc các công cụ kỹ thuật để sao chép hình ảnh, trong khi tiếng Anh Anh cũng công nhận nghĩa này nhưng thường nhấn mạnh hơn vào việc xác định thông tin lịch sử hoặc tiến trình. Cả hai phiên bản đều được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và nghiên cứu.
Họ từ
Từ "tracing" trong tiếng Anh có nghĩa là việc theo dõi, xác định nguồn gốc hay vị trí của một đối tượng, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học và công nghệ. Trong tiếng Anh Mỹ, "tracing" thường ám chỉ đến việc sử dụng bút hoặc các công cụ kỹ thuật để sao chép hình ảnh, trong khi tiếng Anh Anh cũng công nhận nghĩa này nhưng thường nhấn mạnh hơn vào việc xác định thông tin lịch sử hoặc tiến trình. Cả hai phiên bản đều được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và nghiên cứu.
