Bản dịch của từ General cargo trong tiếng Việt

General cargo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

General cargo(Noun)

dʒˈɛnɚəl kˈɑɹɡˌoʊ
dʒˈɛnɚəl kˈɑɹɡˌoʊ
01

Hàng hoá không đóng trong container và không thuộc loại hàng lẻ.

Goods must not be transported in containers and should not be part of a loose shipment.

货物不得装入集装箱,也不属于散货的一部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nó khác với hàng rời và hàng container hóa.

It contrasts with loose cargo and containerized cargo.

它与散货和集装箱货物相反。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hàng hóa chung gồm nhiều loại hàng hóa và vật liệu khác nhau được vận chuyển trong các loại bao bì khác nhau.

The general goods include various types of merchandise and materials shipped in different packages.

普通货物涵盖各种类型的货物和材料,通常以不同的包装方式进行运输。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh