ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
General procedure
Một phương pháp hoặc quy trình tiêu chuẩn để vận hành hoặc hoàn thành một công việc
A standard method or procedure for carrying out or completing a task.
这是一种执行或完成工作的标准方法或流程。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loạt các hành động được thực hiện theo một cách nhất định
A series of actions are carried out in a specific way.
一系列的行动按一定的方式进行
Phương pháp làm gì đó mà người ta thường chấp nhận
A way of doing something that is widely accepted.
一种被广泛接受的做事方式