Bản dịch của từ General procedure trong tiếng Việt

General procedure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

General procedure(Noun)

dʒˈɛnərəl prˈɒsɪdjˌɔː
ˈdʒɛnɝəɫ ˈprɑsədʒɝ
01

Một phương pháp hoặc quy trình tiêu chuẩn để vận hành hoặc hoàn thành một công việc

A standard method or procedure for carrying out or completing a task.

这是一种执行或完成工作的标准方法或流程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loạt các hành động được thực hiện theo một cách nhất định

A series of actions are carried out in a specific way.

一系列的行动按一定的方式进行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phương pháp làm gì đó mà người ta thường chấp nhận

A way of doing something that is widely accepted.

一种被广泛接受的做事方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa