Bản dịch của từ General stay trong tiếng Việt
General stay
Noun [U/C]

General stay(Noun)
dʒˈɛnərəl stˈeɪ
ˈdʒɛnɝəɫ ˈsteɪ
01
Sự tạm dừng hoặc ngừng lại của một quá trình hoặc hành động
A halt or pause in a process or activity.
这意味着某个过程或行动的暂停或停止。
Ví dụ
Ví dụ
03
Giai đoạn tạm hoãn hoặc gián đoạn quá trình tố tụng pháp lý
A period during which legal proceedings are postponed or temporarily halted.
这是指法律程序被推迟或中止的一段时间。
Ví dụ
