Bản dịch của từ General stay trong tiếng Việt

General stay

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

General stay(Noun)

dʒˈɛnərəl stˈeɪ
ˈdʒɛnɝəɫ ˈsteɪ
01

Sự tạm dừng hoặc ngừng lại của một quá trình hoặc hành động

A halt or pause in a process or activity.

这意味着某个过程或行动的暂停或停止。

Ví dụ
02

Việc tạm thời ngừng bạo lực hoặc xung đột

A temporary ceasefire or a halt to the conflict.

暂时停战或冲突中止

Ví dụ
03

Giai đoạn tạm hoãn hoặc gián đoạn quá trình tố tụng pháp lý

A period during which legal proceedings are postponed or temporarily halted.

这是指法律程序被推迟或中止的一段时间。

Ví dụ