Bản dịch của từ Generally approved trong tiếng Việt

Generally approved

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Generally approved(Adjective)

dʒˈɛnərəli ɐprˈuːvd
ˈdʒɛnɝəɫi əˈpruvd
01

Được công nhận rộng rãi

Widely accepted or recognized

广泛认可

Ví dụ
02

Được đa số công nhận là đúng hoặc xuất sắc

It is widely accepted as suitable or good.

被多数人认可为恰当或优秀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đáp ứng một cách thỏa đáng tiêu chuẩn hoặc mong đợi

Meet a standard or expectation reasonably.

合理满足某个标准或期望

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa