Bản dịch của từ Generally speaking trong tiếng Việt
Generally speaking

Generally speaking(Adverb)
Nói chung; không đặc biệt rõ ràng.
In general terms, not specified.
一般来说,并没有具体说明。
Theo truyền thống hoặc cách hiểu phổ biến; như một quy tắc.
According to tradition or common understanding; by the rules.
按照传统或普遍理解;遵循规则。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "generally speaking" thường được sử dụng để mở đầu cho một nhận định hoặc quan điểm chung về một chủ đề nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường xuất hiện trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng, hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, "generally speaking" có thể được diễn đạt bằng các cụm từ thay thế như "in general" hoặc "generally" tùy theo ngữ cảnh. Cụm từ này giúp tạo ra sự tổng quát, dễ hiểu cho người nghe hoặc người đọc.
Cụm từ "generally speaking" thường được sử dụng để mở đầu cho một nhận định hoặc quan điểm chung về một chủ đề nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường xuất hiện trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng, hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, "generally speaking" có thể được diễn đạt bằng các cụm từ thay thế như "in general" hoặc "generally" tùy theo ngữ cảnh. Cụm từ này giúp tạo ra sự tổng quát, dễ hiểu cho người nghe hoặc người đọc.
