Bản dịch của từ Genitive case trong tiếng Việt

Genitive case

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Genitive case (Noun)

dʒˈɛnətɨv kˈeɪs
dʒˈɛnətɨv kˈeɪs
01

Một dạng cách (case) trong ngữ pháp dùng để biểu thị sự sở hữu hoặc quan hệ sở hữu giữa danh từ này với danh từ khác; thường tương đương với “của” trong tiếng Việt (ví dụ: “the girl's book” = “quyển sách của cô gái”).

The grammatical case expressing possession typically qualified by a noun.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh