ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gentle audio
Không nghiêm trọng hoặc mạnh mẽ vừa phải
Not serious or intense, moderate.
不严重,也不强烈,属于中等程度
Có tính cách dịu dàng hoặc mềm mại
Has a gentle or kind-hearted personality
性格温和善良
Ít hoặc trung bình trong hành động hoặc tác dụng
Easy or moderate in action or impact
动作或效果轻微或中等
Âm thanh dịu dàng, đặc biệt trong âm nhạc hoặc thiên nhiên
Gentle or tender-hearted in personality
性格温和柔顺
Tính nhẹ nhàng hoặc dịu dàng
Not serious or strong, moderate.
温和的方式或品质