Bản dịch của từ Gentle audio trong tiếng Việt

Gentle audio

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gentle audio(Adjective)

ʒˈɛntəl ˈɔːdɪˌəʊ
ˈɡɛntəɫ ˈɔdioʊ
01

Không nghiêm trọng hoặc mạnh mẽ vừa phải

Not serious or intense, moderate.

不严重,也不强烈,属于中等程度

Ví dụ
02

Có tính cách dịu dàng hoặc mềm mại

Has a gentle or kind-hearted personality

性格温和善良

Ví dụ
03

Ít hoặc trung bình trong hành động hoặc tác dụng

Easy or moderate in action or impact

动作或效果轻微或中等

Ví dụ

Gentle audio(Noun)

ʒˈɛntəl ˈɔːdɪˌəʊ
ˈɡɛntəɫ ˈɔdioʊ
01

Âm thanh dịu dàng, đặc biệt trong âm nhạc hoặc thiên nhiên

Gentle or tender-hearted in personality

性格温和柔顺

Ví dụ
02

Tính nhẹ nhàng hoặc dịu dàng

Not serious or strong, moderate.

温和的方式或品质

Ví dụ