Bản dịch của từ Genuine help trong tiếng Việt

Genuine help

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Genuine help(Noun)

dʒˈɛnjuːˌiːn hˈɛlp
ˈdʒɛnjuˌin ˈhɛɫp
01

Một loại sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ đáng tin cậy và chân thành

Support or help should be genuine and trustworthy.

一种是真诚可靠的帮助或支持

Ví dụ
02

Một sản phẩm chính hãng, không phải hàng nhái hoặc giả mạo

A product with a clear origin, not counterfeit or imitation.

这个产品来源清晰,绝不是假货或模仿品。

Ví dụ
03

Chất lượng của sự chân thành và trung thực

The qualities of sincerity and honesty

真诚与诚信的品质

Ví dụ