geode
Noun
geode (Noun)
/dʒˈioʊd/
/dʒˈioʊd/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã sưu tập một viên đá geode đẹp trên chuyến đi leo núi của mình.She collected a beautiful geode on her hiking trip.
Viên đá geode được trưng bày trong bảo tàng đầy những tinh thể màu sắc.The geode displayed in the museum was filled with colorful crystals.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Geode là một thuật ngữ trong địa chất học, chỉ một loại khoáng sản hình tròn hoặc hình oval, thường có vỏ ngoài cứng và chứa đầy các tinh thể khoáng vật. Geode thường hình thành trong các lớp đá và có thể chứa một số loại khoáng sản khác nhau như thạch anh hoặc calcit. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong viết hay phát âm. Geode là một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu khoáng vật và địa chất.