Bản dịch của từ Geometric methods trong tiếng Việt
Geometric methods
Phrase

Geometric methods(Phrase)
dʒˌiːəʊmˈɛtrɪk mˈɛθɒdz
ˌdʒiəˈmɛtrɪk ˈmɛθədz
Ví dụ
Ví dụ
03
Các kỹ thuật dựa trên hình học hoặc cách suy nghĩ bằng hình học
Techniques related to geometry or geometric reasoning.
与几何相关的技巧或几何推理的方法
Ví dụ
