Bản dịch của từ Geometric methods trong tiếng Việt

Geometric methods

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geometric methods(Phrase)

dʒˌiːəʊmˈɛtrɪk mˈɛθɒdz
ˌdʒiəˈmɛtrɪk ˈmɛθədz
01

Các phương pháp liên quan đến nghiên cứu hình dạng, kích thước và các đặc tính của không gian

Methods related to studying the shape, size, and characteristics of space.

这些方法主要涉及对空间的形状、尺寸以及特性的研究。

Ví dụ
02

Các phương pháp dựa trên nguyên lý hình học để giải quyết các vấn đề

Methods that use geometric principles to solve problems

运用几何原理来解决问题的方法

Ví dụ
03

Các kỹ thuật dựa trên hình học hoặc cách suy nghĩ bằng hình học

Techniques related to geometry or geometric reasoning.

与几何相关的技巧或几何推理的方法

Ví dụ