Bản dịch của từ Geopolitical area trong tiếng Việt
Geopolitical area
Noun [U/C]

Geopolitical area(Noun)
dʒˌiːəʊpəlˈɪtɪkəl ˈeəriə
ˌdʒiəpəˈɫɪtɪkəɫ ˈɑriə
01
Tầm quan trọng chiến lược của một khu vực trong các mối quan hệ quốc tế
The strategic importance of a region in international relations
一个地区在国际关系中的战略重要性
Ví dụ
02
Một khu vực được xác định bởi các yếu tố địa lý và chính trị
A region defined by geographic and political factors.
一个由地理和政治因素界定的区域
Ví dụ
