global
global (Adjective)
Nghĩa 01
Toàn cầu; liên quan đến toàn thế giới hoặc bao trùm khắp nơi trên thế giới.
Global.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Liên quan đến toàn bộ (toàn cảnh, toàn cầu) của một sự việc hay nhóm sự việc; bao quát, chung cho cả cái tổng thể thay vì chỉ một phần nhỏ.
Relating to or encompassing the whole of something, or of a group of things.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của global (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
global toàn cục | more global toàn cục hơn | most global toàn cục nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "global" có nghĩa là liên quan đến toàn cầu, toàn thể hoặc bao quát tất cả các khu vực. Từ này được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh như kinh tế toàn cầu, biến đổi khí hậu và định nghĩa về các vấn đề quốc tế. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "global" được sử dụng đồng nhất trong cả văn viết và nói, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hoặc cách thức sử dụng. Từ này thường đi kèm với các danh từ như "market", "issues" và "warming".