Bản dịch của từ Global trong tiếng Việt
Global
Adjective

Global (Adjective)
ˈɡləʊ.bəl
ˈɡloʊ.bəl
01
Toàn cầu; liên quan đến toàn thế giới hoặc bao trùm khắp nơi trên thế giới.
Global.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Liên quan đến toàn bộ (toàn cảnh, toàn cầu) của một sự việc hay nhóm sự việc; bao quát, chung cho cả cái tổng thể thay vì chỉ một phần nhỏ.
Relating to or encompassing the whole of something, or of a group of things.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
