Bản dịch của từ Global trong tiếng Việt

Global

Adjective

Global (Adjective)

ˈɡləʊ.bəl
ˈɡloʊ.bəl
01

Mang tính toàn cầu

Global

Ví dụ

Global warming affects all countries.

Sự nóng lên toàn cầu ảnh hưởng đến tất cả các quốc gia.

The global pandemic impacted international travel.

Đại dịch toàn cầu đã ảnh hưởng đến du lịch quốc tế.

02

Liên quan đến toàn thế giới; trên toàn thế giới.

Relating to the whole world; worldwide.

Ví dụ

Global warming affects every country on Earth.

Sự nóng lên toàn cầu ảnh hưởng đến mọi quốc gia trên Trái đất.

The pandemic had a global impact on international travel.

Đại dịch đã có tác động toàn cầu đến du lịch quốc tế.

03

Liên quan đến hoặc bao gồm toàn bộ một cái gì đó, hoặc một nhóm sự vật.

Relating to or encompassing the whole of something, or of a group of things.

Ví dụ

Global warming affects all countries.

Sự nóng lên toàn cầu ảnh hưởng đến tất cả các nước.

The global economy is interconnected.

Nền kinh tế toàn cầu được kết nối với nhau.

Mô tả từ

“global" xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “mang tính toàn cầu” (tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng này là 18 lần/15602 từ được sử dụng). Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện ở các kỹ năng còn lại (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Listening là 35 từ/148371 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “global” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Global

Không có idiom phù hợp