Bản dịch của từ Geraniol trong tiếng Việt

Geraniol

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geraniol(Noun)

dʒɪˈreɪnɪɒl
jəˈrānēˌôl
01

Một chất lỏng thơm có trong một số loại tinh dầu hoa và được sử dụng trong nước hoa.

A fragrant liquid present in some floral oils and used in perfumery.

Ví dụ