Bản dịch của từ Germ free trong tiếng Việt

Germ free

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Germ free(Idiom)

01

An toàn khỏi bị nhiễm khuẩn.

Ensuring it remains free from contamination.

保持安全,不受污染。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vệ sinh và sạch sẽ trong một môi trường đặc thù.

Cleaning and maintaining hygiene in a specific environment.

在特定环境中保持清洁卫生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Vô trùng, không còn vi khuẩn hay mầm bệnh

There are no germs or bacteria; it's sterile.

无菌,免受细菌和病菌的污染。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh