Bản dịch của từ Germy trong tiếng Việt

Germy

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Germy(Adjective)

dʒɝˈmi
dʒɝˈmi
01

Có chứa vi khuẩn hoặc gây ra bởi vi khuẩn; không sạch, dễ nhiễm bẩn và có thể gây bệnh.

Containing or caused by germs.

Ví dụ

Germy(Noun)

dʒɝˈmi
dʒɝˈmi
01

Một sinh vật rất nhỏ (như vi khuẩn, vi rút hoặc các vi sinh vật khác) có thể gây bệnh; tức là "mầm bệnh" hoặc "căn nguyên gây bệnh".

A bacterium microorganism or other organism that causes disease a germ.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ