Bản dịch của từ Gestation trong tiếng Việt

Gestation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gestation (Noun)

dʒɛstˈeɪʃn
dʒɛstˈeɪʃn
01

Quá trình hoặc khoảng thời gian thai nhi phát triển trong tử cung từ khi thụ thai đến khi sinh.

The process or period of developing inside the womb between conception and birth.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ