Bản dịch của từ Get a good bargain trong tiếng Việt

Get a good bargain

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get a good bargain(Phrase)

ɡˈɛt ˈɑː ɡˈʊd bˈɑːɡɪn
ˈɡɛt ˈɑ ˈɡʊd ˈbɑrɡən
01

Đàm phán hoặc tìm kiếm một thỏa thuận có lợi

To negotiate or find a deal that is advantageous

Ví dụ
02

Mua được một cái gì đó một cách thành công với giá cả hợp lý

To successfully acquire something at a favorable price

Ví dụ
03

Mua hàng với giá thấp hơn so với giá thông thường

To make a purchase at a price less than the usual cost

Ví dụ