Bản dịch của từ Get a good rest trong tiếng Việt

Get a good rest

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get a good rest(Phrase)

ɡˈɛt ˈɑː ɡˈʊd rˈɛst
ˈɡɛt ˈɑ ˈɡʊd ˈrɛst
01

Có thời gian nghỉ ngơi hoặc thư giãn

There's a period of rest or relaxation.

进入一段睡眠或放松的时间

Ví dụ
02

Để lấy lại năng lượng sau mệt mỏi hoặc căng thẳng

To regain your strength after exhaustion or stress.

用来恢复疲惫或压力

Ví dụ
03

Nạp lại năng lượng bằng cách ngủ đủ giấc

Recharge your energy through sleep.

通过睡眠恢复体力

Ví dụ