Bản dịch của từ Recharge trong tiếng Việt
Recharge

Recharge(Noun)
Quá trình bổ sung nước cho tầng chứa nước (mạch nước ngầm) khi nước mưa hoặc nước bề mặt thấm xuống làm đầy lại nguồn nước ngầm.
The replenishment of an aquifer by the absorption of water.
补给地下水
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Recharge (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Recharge | Recharges |
Recharge(Verb)
Làm đầy lại năng lượng điện trong pin hoặc thiết bị dùng pin bằng cách nối nó với nguồn điện (ví dụ: cắm sạc cho điện thoại, sạc lại pin sạc).
Restore electrical energy in a battery or a batteryoperated device by connecting it to a power supply.
给电池充电
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Recharge (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Recharge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Recharged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Recharged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Recharges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Recharging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "recharge" có nghĩa là nạp lại năng lượng hoặc khôi phục sức mạnh cho một thiết bị hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh, "recharge" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, về mặt phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách nhấn trọng âm. Trong ngữ cảnh công nghệ, từ này thường liên quan đến việc nạp pin cho thiết bị điện tử.
Từ “recharge” có nguồn gốc từ tiếng Latin với tiền tố “re-” có nghĩa là "làm lại" và động từ “chargare” có nghĩa là "gánh vác" hoặc "nạp đầy". Trong tiếng Anh, từ này được hình thành vào thế kỷ 19, với ý nghĩa ban đầu là nạp lại năng lượng cho thiết bị hoặc vật dụng đã sử dụng. Ngày nay, “recharge” thường được sử dụng để chỉ hành động nạp lại năng lượng cho pin hoặc thiết bị điện tử, phản ánh sự phát triển trong công nghệ và nhu cầu bổ sung năng lượng cho các thiết bị hiện đại.
Từ "recharge" xuất hiện khá thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến công nghệ và cuộc sống hiện đại. Trong bối cảnh học thuật, nó thường ám chỉ việc nạp lại năng lượng hoặc tài nguyên, như điện năng cho thiết bị. Ngoài ra, "recharge" cũng được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sức khỏe, như việc nghỉ ngơi để phục hồi năng lượng tinh thần, thể chất.
Từ "recharge" có nghĩa là nạp lại năng lượng hoặc khôi phục sức mạnh cho một thiết bị hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh, "recharge" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, về mặt phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách nhấn trọng âm. Trong ngữ cảnh công nghệ, từ này thường liên quan đến việc nạp pin cho thiết bị điện tử.
Từ “recharge” có nguồn gốc từ tiếng Latin với tiền tố “re-” có nghĩa là "làm lại" và động từ “chargare” có nghĩa là "gánh vác" hoặc "nạp đầy". Trong tiếng Anh, từ này được hình thành vào thế kỷ 19, với ý nghĩa ban đầu là nạp lại năng lượng cho thiết bị hoặc vật dụng đã sử dụng. Ngày nay, “recharge” thường được sử dụng để chỉ hành động nạp lại năng lượng cho pin hoặc thiết bị điện tử, phản ánh sự phát triển trong công nghệ và nhu cầu bổ sung năng lượng cho các thiết bị hiện đại.
Từ "recharge" xuất hiện khá thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến công nghệ và cuộc sống hiện đại. Trong bối cảnh học thuật, nó thường ám chỉ việc nạp lại năng lượng hoặc tài nguyên, như điện năng cho thiết bị. Ngoài ra, "recharge" cũng được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sức khỏe, như việc nghỉ ngơi để phục hồi năng lượng tinh thần, thể chất.
