Bản dịch của từ Recharge trong tiếng Việt
Recharge

Recharge (Noun)
Quá trình bổ sung nước cho tầng chứa nước (mạch nước ngầm) khi nước mưa hoặc nước bề mặt thấm xuống làm đầy lại nguồn nước ngầm.
The replenishment of an aquifer by the absorption of water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Recharge (Verb)
Làm đầy lại năng lượng điện trong pin hoặc thiết bị dùng pin bằng cách nối nó với nguồn điện (ví dụ: cắm sạc cho điện thoại, sạc lại pin sạc).
Restore electrical energy in a battery or a batteryoperated device by connecting it to a power supply.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "recharge" có nghĩa là nạp lại năng lượng hoặc khôi phục sức mạnh cho một thiết bị hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh, "recharge" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, về mặt phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách nhấn trọng âm. Trong ngữ cảnh công nghệ, từ này thường liên quan đến việc nạp pin cho thiết bị điện tử.
Từ "recharge" có nghĩa là nạp lại năng lượng hoặc khôi phục sức mạnh cho một thiết bị hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh, "recharge" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, về mặt phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách nhấn trọng âm. Trong ngữ cảnh công nghệ, từ này thường liên quan đến việc nạp pin cho thiết bị điện tử.
