Bản dịch của từ Get an offer trong tiếng Việt
Get an offer
Phrase

Get an offer(Phrase)
ɡˈɛt ˈæn ˈɒfɐ
ˈɡɛt ˈan ˈɔfɝ
Ví dụ
02
Được trao cơ hội, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh hoặc đàm phán
Given the opportunity, especially in business or negotiations
获得商界或谈判中施展的机会
Ví dụ
03
Được trao cơ hội chấp nhận một thỏa thuận đã định
Given the opportunity to accept a specific agreement
有机会接受特定安排
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
