Bản dịch của từ Get an offer trong tiếng Việt

Get an offer

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get an offer(Phrase)

ɡˈɛt ˈæn ˈɒfɐ
ˈɡɛt ˈan ˈɔfɝ
01

Nhận đề xuất về một công việc hoặc thỏa thuận

Receive a job proposal or agreement

收到关于一份工作或交易的提议

Ví dụ
02

Được trao cơ hội, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh hoặc đàm phán

Given the opportunity, especially in business or negotiations

获得商界或谈判中施展的机会

Ví dụ
03

Được trao cơ hội chấp nhận một thỏa thuận đã định

Given the opportunity to accept a specific agreement

有机会接受特定安排

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa