Bản dịch của từ Get assistance trong tiếng Việt

Get assistance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get assistance(Phrase)

ɡˈɛt ɐsˈɪstəns
ˈɡɛt ˈæsɪstəns
01

Nhờ ai đó giúp đỡ bạn trong một công việc hoặc vấn đề

Someone is helping you with a task or issue.

请人帮你处理任务或解决问题

Ví dụ
02

Nhận sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ

Seeking help or assistance

寻求帮助或支援

Ví dụ
03

Nhận lời khuyên từ người khác

Seek guidance from others.

向他人寻求指导

Ví dụ