Bản dịch của từ Get back at trong tiếng Việt

Get back at

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get back at(Verb)

ɡˈɛt bˈæk ˈæt
ɡˈɛt bˈæk ˈæt
01

Trả thù ai đó; làm điều gì đó để trả lại tổn thương hoặc gây khó chịu cho người đã làm hại mình.

To take revenge on someone.

报复某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Get back at(Phrase)

ɡˈɛt bˈæk ˈæt
ɡˈɛt bˈæk ˈæt
01

Ăn thù, trả thù ai vì họ đã làm điều gì đó với mình; làm điều để trả đũa người khác.

To take revenge on someone for something they have done to you.

报复某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh