Bản dịch của từ Revenge trong tiếng Việt
Revenge

Revenge(Verb)
Dạng động từ của Revenge (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Revenge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Revenged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Revenged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Revenges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Revenging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "revenge" chỉ hành động trả thù, thường mang tính chất cá nhân hoặc xã hội, nhằm đáp trả một xúc phạm hoặc thiệt hại. Trong tiếng Anh, "revenge" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng một ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, phát âm có thể khác biệt nhẹ, nhưng không ảnh hưởng đến nghĩa của từ. Trong văn viết, "revenge" thường xuất hiện trong văn học và các tác phẩm nghệ thuật để khắc họa tâm lý phức tạp của con người.
Từ "revenge" bắt nguồn từ tiếng Latinh "vindicta", có nghĩa là hành động đòi lại công bằng hoặc trả thù. Qua tiếng Pháp cổ "revenchier", từ này đã được chuyển giao vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ý nghĩa hiện tại của "revenge" liên quan đến hành động cố ý trả đũa để đạt được sự công bằng, phản ánh nguyên gốc về khát khao bảo vệ danh dự và thiệt hại cá nhân. Mặc dù từ này phát triển theo thời gian, nhưng bản chất của sự trả thù vẫn giữ nguyên.
Từ "revenge" xuất hiện thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết (Writing) và nói (Speaking), nơi thí sinh có thể thảo luận về các vấn đề xã hội và tâm lý. Trong phần đọc (Reading) và nghe (Listening), từ này thường liên quan đến các tác phẩm văn học hoặc các câu chuyện mà chủ đề trung tâm là sự trả thù. Ngoài ra, "revenge" còn được sử dụng trong các ngữ cảnh phổ biến khác như văn hóa đại chúng, phim ảnh, và các bài phân tích tâm lý, nói về khía cạnh tiêu cực của xung đột và sự báo thù trong quan hệ con người.
Họ từ
Từ "revenge" chỉ hành động trả thù, thường mang tính chất cá nhân hoặc xã hội, nhằm đáp trả một xúc phạm hoặc thiệt hại. Trong tiếng Anh, "revenge" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng một ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, phát âm có thể khác biệt nhẹ, nhưng không ảnh hưởng đến nghĩa của từ. Trong văn viết, "revenge" thường xuất hiện trong văn học và các tác phẩm nghệ thuật để khắc họa tâm lý phức tạp của con người.
Từ "revenge" bắt nguồn từ tiếng Latinh "vindicta", có nghĩa là hành động đòi lại công bằng hoặc trả thù. Qua tiếng Pháp cổ "revenchier", từ này đã được chuyển giao vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ý nghĩa hiện tại của "revenge" liên quan đến hành động cố ý trả đũa để đạt được sự công bằng, phản ánh nguyên gốc về khát khao bảo vệ danh dự và thiệt hại cá nhân. Mặc dù từ này phát triển theo thời gian, nhưng bản chất của sự trả thù vẫn giữ nguyên.
Từ "revenge" xuất hiện thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết (Writing) và nói (Speaking), nơi thí sinh có thể thảo luận về các vấn đề xã hội và tâm lý. Trong phần đọc (Reading) và nghe (Listening), từ này thường liên quan đến các tác phẩm văn học hoặc các câu chuyện mà chủ đề trung tâm là sự trả thù. Ngoài ra, "revenge" còn được sử dụng trong các ngữ cảnh phổ biến khác như văn hóa đại chúng, phim ảnh, và các bài phân tích tâm lý, nói về khía cạnh tiêu cực của xung đột và sự báo thù trong quan hệ con người.
