Bản dịch của từ Revenge trong tiếng Việt

Revenge

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revenge (Noun)

ɹivˈɛndʒ
ɹɪvˈɛndʒ
01

Hành động làm tổn hại, trả đũa hoặc gây thiệt hại cho người khác để trả lại cho một tổn hại hay bất công mà họ đã gây ra cho mình.

The action of hurting or harming someone in return for an injury or wrong suffered at their hands.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Revenge (Verb)

ɹivˈɛndʒ
ɹɪvˈɛndʒ
01

Gây tổn hại, làm hại hoặc trả đũa ai đó để trả lại cho một tổn thương hoặc hành động sai đã xảy ra với mình; làm cho người đó chịu hậu quả vì đã làm mình đau hoặc bất công với mình.

Inflict hurt or harm on someone for an injury or wrong done to oneself.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ