revenge
revenge (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của revenge (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | revenge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | revenged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | revenged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | revenges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | revenging |
revenge (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của revenge (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
revenge | revenges |
Kết hợp từ của revenge (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
món báo thù ngọt ngào sweet revenge | Cô cảm thấy sự trả thù ngọt ngào sau khi thắng cuộc tranh luận với John. She felt sweet revenge after winning the debate against John. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "revenge" chỉ hành động trả thù, thường mang tính chất cá nhân hoặc xã hội, nhằm đáp trả một xúc phạm hoặc thiệt hại. Trong tiếng Anh, "revenge" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng một ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, phát âm có thể khác biệt nhẹ, nhưng không ảnh hưởng đến nghĩa của từ. Trong văn viết, "revenge" thường xuất hiện trong văn học và các tác phẩm nghệ thuật để khắc họa tâm lý phức tạp của con người.