Bản dịch của từ Get back into trong tiếng Việt
Get back into
Verb

Get back into(Verb)
ɡˈɛt bˈæk ˈɪntu
ɡˈɛt bˈæk ˈɪntu
Ví dụ
02
Gây lại hứng thú hoặc quan tâm vào một hoạt động hoặc sở thích.
Reignite your involvement in an activity or hobby.
重新投入到某项活动或兴趣中
Ví dụ
03
Để lấy lại trạng thái hoặc trình độ trước kia, đặc biệt sau khi gặp phải trở ngại.
Restore a previous state or level, especially after an obstacle.
重新恢复到之前的状态或水平,尤其是在遇到挫折之后。
Ví dụ
