Bản dịch của từ Get back to you later trong tiếng Việt
Get back to you later
Phrase

Get back to you later(Phrase)
ɡˈɛt bˈæk tˈuː jˈuː lˈeɪtɐ
ˈɡɛt ˈbæk ˈtoʊ ˈju ˈɫeɪtɝ
01
Tiếp tục liên lạc hoặc cung cấp thông tin vào một ngày nào đó trong tương lai
To get back in touch or provide information at a later time.
之后重新联络或提供信息
Ví dụ
Ví dụ
