Bản dịch của từ Get enough sleep trong tiếng Việt

Get enough sleep

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get enough sleep(Phrase)

ɡˈɛt ˈiːnəʊ slˈiːp
ˈɡɛt ˈɛnəf ˈsɫip
01

Ngủ đủ giấc để duy trì chức năng thể chất và tinh thần một cách tốt nhất

Get enough sleep to keep your body and mind functioning properly.

充足睡眠以保持身心健康

Ví dụ
02

Ngủ đủ giấc vào ban đêm để cảm thấy tỉnh táo và tràn đầy năng lượng.

Getting enough sleep at night is essential to feel alert and refreshed.

确保夜间充分休息,才能感到精神焕发,精神饱满。

Ví dụ
03

Để đảm bảo thời gian ngủ cần thiết cho sức khỏe và sự thoải mái

Getting enough sleep is essential for good health and overall well-being.

为了身体健康和繁荣,必须获得足够的睡眠时间。

Ví dụ