Bản dịch của từ Get in on something trong tiếng Việt

Get in on something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get in on something(Phrase)

ɡˈɛt ɨn ˈɑn sˈʌmθɨŋ
ɡˈɛt ɨn ˈɑn sˈʌmθɨŋ
01

Tham gia hoặc chen vào một hoạt động, cơ hội hay việc làm gì đó chủ yếu để thu lợi ích hoặc hưởng lợi cho bản thân.

To become involved in something typically for personal gain or advantage.

参与某事以获取个人利益

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh