Bản dịch của từ Get it trong tiếng Việt

Get it

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get it(Idiom)

01

Để hiểu rõ điều gì đó

To understand something.

理解某事

Ví dụ
02

Đưa ra kết luận hoặc quyết định

Reach a conclusion or decision

得出一个结论或作出决定

Ví dụ
03

Dính líu vào một tình huống hoặc vấn đề nào đó

Get involved in a situation or problem

卷入某个情况或问题中

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh