Bản dịch của từ Get married trong tiếng Việt

Get married

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get married(Verb)

gɛt mˈæɹid
gɛt mˈæɹid
01

Trở thành vợ hoặc chồng; chính thức kết hôn với người khác, bắt đầu quan hệ hôn nhân.

To enter into the married state take a husband or wife.

结婚,成为配偶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh