Bản dịch của từ Get off track trong tiếng Việt
Get off track
Phrase

Get off track(Phrase)
ɡˈɛt ˈɒf trˈæk
ˈɡɛt ˈɔf ˈtræk
Ví dụ
03
Mất tập trung hoặc chú ý trong một hoạt động hoặc cuộc trò chuyện
To lose concentration or focus during an activity or conversation
Ví dụ
