Bản dịch của từ Get sidetracked trong tiếng Việt

Get sidetracked

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get sidetracked(Verb)

ɡˈɛt sˈaɪdtɹˌækt
ɡˈɛt sˈaɪdtɹˌækt
01

Bị lạc đề hoặc bị phân tâm khỏi chủ đề chính; chuyển sang nói về chuyện khác thay vì tiếp tục chủ đề ban đầu.

To be diverted from the main subject or topic.

偏离主题

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Get sidetracked(Idiom)

01

Bị mất tập trung, rời khỏi chủ đề chính hoặc công việc vì bị điều gì đó làm phân tâm

To lose focus or become distracted.

失去专注或被分心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh