Bản dịch của từ Get your head around something trong tiếng Việt
Get your head around something
Idiom

Get your head around something(Idiom)
01
Hiểu hoặc lĩnh hội điều gì đó phức tạp hoặc đầy thử thách.
To understand or grasp something complex or challenging.
理解或领会一些复杂或具有挑战性的事物
Ví dụ
02
Chấp nhận một điều gì đó
To make peace with something.
为了与某事和解
Ví dụ
