Bản dịch của từ Gets to base trong tiếng Việt

Gets to base

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gets to base(Phrase)

ɡˈɛts tˈuː bˈeɪz
ˈɡɛts ˈtoʊ ˈbeɪz
01

Đạt đến một trạng thái sau một quá trình hoặc chuỗi các sự kiện

Arrive at a situation after a process or series of events

到达一个经过一系列过程或事件后所发生的情境

Ví dụ
02

Đạt đến điểm hiểu hoặc nhận thức

To achieve understanding or awareness

达到理解或领悟的阶段

Ví dụ
03

Để đạt được một trình độ hoặc vị trí nhất định

To reach a certain level or position

达到一定的水平或地位

Ví dụ