Bản dịch của từ Getting angry trong tiếng Việt

Getting angry

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Getting angry(Phrase)

ɡˈɛtɪŋ ˈæŋɡri
ˈɡɛtɪŋ ˈæŋɡri
01

Bắt đầu thể hiện dấu hiệu của sự tức giận.

Starting to show signs of anger

Ví dụ
02

Trở nên tức giận hoặc bực bội.

Becoming angry or upset

Ví dụ