ghostliness
NounAdjective
ghostliness (Noun)
/ɡˈɑsənlˌiz/
/ɡˈɑsənlˌiz/
AI
Ví dụ
Sự ma quái của ngôi nhà bỏ hoang đã làm trẻ em trong khu phố sợ hãi.The ghostliness of the abandoned house frightened the neighborhood children.
Sự ma quái của nghĩa trang cũ thường bị phexh đại trong phim.The ghostliness of the old cemetery is often exaggerated in movies.
ghostliness (Adjective)
/ɡˈɑsənlˌiz/
/ɡˈɑsənlˌiz/
AI
Nghĩa 01
Có tính chất như ma; mang vẻ u ám, lạnh lẽo, mờ ảo hoặc khiến liên tưởng đến bóng ma.
having the quality of a ghost.
Ví dụ
Sự ma quái của ngôi nhà hoang đã làm sợ hãi trẻ em trong khu phố.The ghostliness of the abandoned house scared the neighborhood children.
Bữa tiệc không có sự ma quái nào; nó rất sống động và vui vẻ.The party did not have any ghostliness; it was lively and fun.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ghostliness" là một danh từ chỉ trạng thái hoặc cảm giác liên quan đến sự hiện diện bất ngờ hoặc bất thường của một bóng ma, thường mang ý nghĩa huyền bí, lạnh lẽo. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong âm hưởng, cách phát âm của từ có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh thiên về phát âm dài hơn ở âm "o". "Ghostliness" thường được sử dụng trong văn học để mô tả bầu không khí kỳ bí hoặc sự ám ảnh về các hiện tượng siêu nhiên.