Anh - Việt

Bản dịch của từ Ghosts trong tiếng Việt

ghosts

Noun

ghosts (Noun)

/gˈoʊs/
/gˈoʊss/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của 'ghost' — những hồn ma, linh hồn của người chết mà người ta tin còn hiện diện hoặc xuất hiện trước người sống.

plural of ghost.

Ví dụ
Nhiều người tin vào ma và sức mạnh bí ẩn của chúng.Many people believe in ghosts and their mysterious powers.
Ít nhà khoa học chấp nhận sự tồn tại của ma trong nghiên cứu xã hội.Few scientists accept the existence of ghosts in social studies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của ghosts (Noun)

SingularPlural

ghost

ghosts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh