Anh - Việt
ghostly
Adjective
ghostly (Adjective)
/gˈoʊstli/
/gˈoʊstli/
AI
Nghĩa 01
Mang vẻ như ma, khiến cảm thấy rùng rợn, kì quái hoặc không tự nhiên về hình dáng hoặc âm thanh.
Of or like a ghost in appearance or sound eerie and unnatural.
Ví dụ
Hình ảnh ma quỷ xuất hiện trong tòa nhà bỏ hoang.The ghostly figure appeared in the abandoned building.
Phòng trở nên ma quỷ, khiến Sarah không thoải mái.The room felt ghostly, making Sarah uneasy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “ghostly” là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để miêu tả một cái gì đó có liên quan đến hồn ma, mang tính chất huyền bí hoặc thoát tục. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự nhưng có thể khác nhau đôi chút về ngữ điệu. “Ghostly” thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học và nghệ thuật để gợi lên cảm giác kỳ quái hoặc dạ quuy.