ghosting
ghosting (Verb)
Nghĩa 01
Hành động chấm dứt mối quan hệ cá nhân bằng cách đột ngột ngừng mọi liên lạc và phớt lờ người kia, không trả lời tin nhắn, cuộc gọi hay gặp gỡ mà không thông báo trước.
Ending a personal relationship with someone by suddenly withdrawing all communication and ignoring the person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ghosting (Noun)
Nghĩa 01
Hành động chấm dứt một mối quan hệ cá nhân bằng cách đột ngột ngừng mọi liên lạc và phớt lờ người kia mà không giải thích.
The practice of ending a personal relationship with someone by suddenly withdrawing all communication and ignoring the person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ghosting" là thuật ngữ chỉ hành động đột ngột ngưng mọi liên lạc với một người mà không có lời giải thích, thường xảy ra trong mối quan hệ cá nhân hoặc hẹn hò. Từ này có nguồn gốc từ ngữ cảnh trực tuyến, đặc biệt phổ biến trong giới trẻ. Ở cả Anh và Mỹ, "ghosting" được sử dụng giống nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, có thể có xu hướng sử dụng thuật ngữ này với ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc ngưng kết nối trong các mối quan hệ xã hội khác.