Bản dịch của từ Ghosting trong tiếng Việt

Ghosting

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ghosting(Verb)

gˈoʊstiŋ
gˈoʊstiŋ
01

Hành động chấm dứt mối quan hệ cá nhân bằng cách đột ngột ngừng mọi liên lạc và phớt lờ người kia, không trả lời tin nhắn, cuộc gọi hay gặp gỡ mà không thông báo trước.

Ending a personal relationship with someone by suddenly withdrawing all communication and ignoring the person.

突然停止与某人的联系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ghosting(Noun)

gˈoʊstiŋ
gˈoʊstiŋ
01

Hành động chấm dứt một mối quan hệ cá nhân bằng cách đột ngột ngừng mọi liên lạc và phớt lờ người kia mà không giải thích.

The practice of ending a personal relationship with someone by suddenly withdrawing all communication and ignoring the person.

突然中断联系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hình ảnh mờ nhạt hoặc âm thanh lơ đãng của thứ gì đó đã biến mất hoặc không còn tồn tại rõ ràng nữa — giống như bóng mờ, dấu vết hay tiếng vọng yếu của một vật hay sự kiện đã qua.

The faint image or sound of something that has disappeared or no longer exists.

消失的影像或声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ