Bản dịch của từ Gillette trong tiếng Việt

Gillette

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gillette(Verb)

ɡɪˈlɛt
ɡɪˈlɛt
01

Cạo râu bằng dao cạo Gillette (dùng thương hiệu Gillette để cạo).

To shave using a Gillette razor.

用吉列剃须

Ví dụ

Gillette(Noun)

dʒɪlˈɛt
dʒɪlˈɛt
01

Gillette là một nhãn hiệu (thương hiệu) dao cạo an toàn dùng để cạo râu và tỉa lông trên cơ thể.

A brand of safety razors.

吉列是一个安全剃须刀的品牌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh