Bản dịch của từ Give attention to trong tiếng Việt

Give attention to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give attention to(Phrase)

ɡˈɪv atˈɛnʃən tˈuː
ˈɡɪv əˈtɛnʃən ˈtoʊ
01

Tập trung suy nghĩ hay sự quan tâm vào điều gì đó

To focus your mind or attention on something.

专注于某事

Ví dụ
02

Dành thời gian hoặc sự quan tâm cho ai đó hoặc cái gì đó

Spend time or show interest in someone or something.

花时间或关心某人或某件事

Ví dụ
03

Chú ý đến điều gì đó, để quan sát

Pay attention to something in order to observe it.

注意某事,留意观察

Ví dụ