Bản dịch của từ Give consideration trong tiếng Việt

Give consideration

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give consideration(Phrase)

ɡˈɪv kənsˌɪdɚˈeɪʃən
ɡˈɪv kənsˌɪdɚˈeɪʃən
01

Suy nghĩ cẩn thận về điều gì đó trước khi đưa ra quyết định

Carefully consider an issue before making a decision

在做决定之前仔细考虑某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thể hiện sự quan tâm đến điều gì đó

Show consideration for an issue

表现出对某个问题的关心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Để xem xét

To take into account

考虑到

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh