give consideration
Phrase
give consideration (Phrase)
/ɡˈɪv kənsˌɪdɚˈeɪʃən/
/ɡˈɪv kənsˌɪdɚˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Nhiều người cân nhắc các vấn đề xã hội trong các cuộc bầu cử.Many people give consideration to social issues during elections.
Họ không cân nhắc nhu cầu của người vô gia cư.They do not give consideration to homeless people's needs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều quốc gia xem xét các chương trình phúc lợi xã hội cho công dân.Many countries give consideration to social welfare programs for their citizens.
Chính phủ không phải lúc nào cũng xem xét nhu cầu của người nghèo.Governments do not always give consideration to the needs of the poor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người chú ý đến người vô gia cư trong mùa đông.Many people give consideration to the homeless during winter months.
Cô ấy không chú ý đến cảm xúc của người khác trong tình huống xã hội.She does not give consideration to others' feelings in social situations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Give consideration” là một cụm từ tiếng Anh thường được sử dụng trong ngữ cảnh yêu cầu sự chú ý hoặc đánh giá một vấn đề hoặc ý tưởng nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường được dùng trong các tình huống chính thức khi thảo luận về quyết định hoặc lựa chọn. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, cách diễn đạt này có thể ít phổ biến hơn, người ta có thể sử dụng những cụm từ tương tự như "take into account" hoặc "consider". Cụm từ này mang tính trang trọng, thích hợp trong văn viết và lời nói chính thức.