Bản dịch của từ Give up everything trong tiếng Việt

Give up everything

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give up everything(Phrase)

ɡˈɪv ˈʌp ˈɛvrɪθɪŋ
ˈɡɪv ˈəp ˈɛvriθɪŋ
01

Bỏ rỡ một mục tiêu hoặc ước mơ nhất định

Abandoning a specific goal or aspiration

放弃某个明确的目标或抱负

Ví dụ
02

Từ bỏ việc cố gắng làm gì đó

Give up trying to do something

停止试图去做某事

Ví dụ
03

Buông bỏ hoặc từ bỏ điều gì đó

To give up or hand over something

放弃或让步某事

Ví dụ