giveback
giveback (Noun)
Nghĩa 01
Một thỏa thuận trong đó người lao động đồng ý từ bỏ các quyền lợi hoặc điều kiện làm việc đã được hưởng trước đó (ví dụ: lương, phụ cấp, giờ làm) để đổi lấy những nhượng bộ hoặc ưu đãi mới từ chủ sử dụng lao động.
An agreement by workers to surrender benefits and conditions previously agreed in return for new concessions or awards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "giveback" được hiểu là hành động trả lại hoặc bồi hoàn một phần gì đó, thường được sử dụng để chỉ những nỗ lực nhằm hỗ trợ cộng đồng hoặc môi trường. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này phổ biến trong ngữ cảnh "give back to the community". Phiên bản Mỹ của từ này thường được sử dụng nhiều hơn, trong khi ở Anh, có thể sử dụng các cụm từ thay thế như "give something back". Sự khác biệt trong ngữ điệu giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở cách nhấn âm và ngữ điệu.