Anh - Việt

Bản dịch của từ Giveback trong tiếng Việt

giveback

Noun

giveback (Noun)

/gˈɪvbæk/
/gˈɪvbæk/
AI

Nghĩa 01

Một thỏa thuận trong đó người lao động đồng ý từ bỏ các quyền lợi hoặc điều kiện làm việc đã được hưởng trước đó (ví dụ: lương, phụ cấp, giờ làm) để đổi lấy những nhượng bộ hoặc ưu đãi mới từ chủ sử dụng lao động.

An agreement by workers to surrender benefits and conditions previously agreed in return for new concessions or awards.

Ví dụ
Công đoàn đã đồng ý về việc trả lại để đổi lấy mức lương cao hơn.The union agreed to a giveback in exchange for higher wages.
Nhân viên từ chối chấp nhận bất kỳ việc trả lại nào làm giảm quyền lợi của họ.Employees refused to accept any givebacks that would reduce their benefits.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh