Anh - Việt

Bản dịch của từ Glamourous trong tiếng Việt

glamourous

AdjectiveAdverb

glamourous (Adjective)

/ˈɡlæ.mɚ.əs/
/ˈɡlæ.mɚ.əs/
AI

Nghĩa 01 · Hấp dẫn, lôi cuốn theo cách đặc biệt, sang trọng hoặc quyến rũ, khiến người khác cảm thấy phấn khích và ngưỡng mộ.

Hấp dẫn, lôi cuốn theo cách đặc biệt, sang trọng hoặc quyến rũ, khiến người khác cảm thấy phấn khích và ngưỡng mộ.

Attractive in an exciting and special way.

Ví dụ
Sự kiện gala thật sự lôi cuốn, thu hút nhiều người nổi tiếng và ảnh hưởng.The gala event was truly glamourous, attracting many celebrities and influencers.
Cách trang trí bữa tiệc không đủ lôi cuốn cho các khách VIP.The party decorations were not glamourous enough for the VIP guests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của glamourous (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

glamourous

quyến rũ

more glamourous

quyến rũ hơn

most glamourous

quyến rũ nhất

glamourous (Adverb)

/ɡlˈæmɚəs/
/ɡlˈæmɚəs/
AI

Nghĩa 01 · Một cách quyến rũ, lộng lẫy và đầy hấp dẫn; thể hiện vẻ đẹp đặc biệt, khiến người khác chú ý và ngưỡng mộ.

Một cách quyến rũ, lộng lẫy và đầy hấp dẫn; thể hiện vẻ đẹp đặc biệt, khiến người khác chú ý và ngưỡng mộ.

In a special exciting and beautiful way.

Ví dụ
Buổi tiệc được trang trí lộng lẫy với đèn và hoa khắp nơi.The gala was glamourously decorated with lights and flowers everywhere.
Sự kiện không cảm thấy lộng lẫy nếu không có thảm đỏ.The event did not feel glamourous without the red carpet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh