Bản dịch của từ Glamping trong tiếng Việt

Glamping

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glamping(Noun)

ɡlˈæmpɨŋ
ɡlˈæmpɨŋ
01

Một hình thức cắm trại nhưng có chỗ ở và tiện nghi tiện nghi, sang trọng hơn so với cắm trại truyền thống — thường là lều, bungalow hoặc cabin được trang bị đồ đạc, giường nệm, điện, nhà vệ sinh/ vòi tắm, và các dịch vụ giống như ở khách sạn.

A form of camping involving accommodation and facilities more luxurious than those associated with traditional camping.

豪华露营

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Glamping (Noun)

SingularPlural

Glamping

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh