Bản dịch của từ Global account trong tiếng Việt

Global account

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Global account(Noun)

ɡlˈəʊbəl ɐkˈaʊnt
ˈɡɫoʊbəɫ ˈeɪˈkaʊnt
01

Một tài khoản tài chính theo dõi các giao dịch được thực hiện trên toàn thế giới.

A financial account covers all transactions conducted worldwide.

涵盖全球所有地点交易的财务账户

Ví dụ
02

Trong kinh doanh, thuật ngữ này dùng để chỉ các khách hàng lớn có mặt tại nhiều quốc gia.

In business, the term refers to major clients who operate across multiple countries.

在商务领域中,用来指拥有多个国家业务的大客户的术语

Ví dụ
03

Tài khoản có thể truy cập từ nhiều thiết bị hoặc địa điểm khác nhau, thường dùng để chỉ các dịch vụ trực tuyến

An account can be accessed from multiple locations or devices, usually involving online services.

一个账号可以在多个地点或设备上登录,通常涉及到在线服务。

Ví dụ