Bản dịch của từ Global account trong tiếng Việt
Global account
Noun [U/C]

Global account(Noun)
ɡlˈəʊbəl ɐkˈaʊnt
ˈɡɫoʊbəɫ ˈeɪˈkaʊnt
01
Một tài khoản tài chính theo dõi các giao dịch được thực hiện trên toàn thế giới.
A financial account covers all transactions conducted worldwide.
涵盖全球所有地点交易的财务账户
Ví dụ
Ví dụ
