Bản dịch của từ Global firm trong tiếng Việt
Global firm
Noun [U/C]

Global firm(Noun)
ɡlˈoʊbəl fɝˈm
ɡlˈoʊbəl fɝˈm
Ví dụ
02
Một tổ chức tham gia vào kinh doanh quốc tế và có phạm vi toàn cầu.
An organization that engages in international business and has a global reach.
Ví dụ
03
Một thực thể doanh nghiệp cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ ở nhiều thị trường toàn cầu.
A business entity that provides goods or services in various global markets.
Ví dụ
